여제
Lưu ý: âm Hán Việt “nữ đế” — nghĩa tiếng Việt khác: 여제 nghĩa là hoàng hậu, nữ hoàng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
여제 nghĩa là hoàng hậu, nữ hoàng.
Nghĩa của 여제
Danh từ
- Hoàng hậu, nữ hoàng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 女帝 — empress; The Empress (Tarot card)
Câu hỏi thường gặp
여제 nghĩa là gì?
여제 (danh từ) nghĩa là hoàng hậu, nữ hoàng.
여제 đọc thế nào?
여제 đọc là yeoje (romaja), IPA [jʌ̹d͡ʑe̞].
Âm Hán Việt của 여제 là gì?
여제 viết bằng chữ Hán là 女帝, âm Hán Việt "nữ đế". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "nữ đế" trong tiếng Việt — 여제 nghĩa là hoàng hậu, nữ hoàng.