Chữ Hán · âm Hán Việt女職員NỮ CHỨC VIÊN女 nữ·職 chức·員 viên
Lưu ý: âm Hán Việt “nữ chức viên” — nghĩa tiếng Việt khác: 여직원 nghĩa là nữ nhân viên. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
여직원 nghĩa là nữ nhân viên.
Nghĩa của 여직원
Danh từ
Nữ nhân viên. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ女職員 — a female employee
Câu hỏi thường gặp
여직원 nghĩa là gì?
여직원 (danh từ) nghĩa là nữ nhân viên.
여직원 đọc thế nào?
여직원 đọc là yeojigwon (romaja), IPA [jʌ̹d͡ʑiɡwʌ̹n].
Âm Hán Việt của 여직원 là gì?
여직원 viết bằng chữ Hán là 女職員, âm Hán Việt "nữ chức viên". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "nữ chức viên" trong tiếng Việt — 여직원 nghĩa là nữ nhân viên.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.