TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

여진

yeojin [jʌ̹d͡ʑin] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 餘震 DƯ CHẤN 餘 dư·震 chấn

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “dư chấn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

여진 nghĩa là dư chấn.

Nghĩa của 여진

Danh từ

  1. Dư chấn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 餘震 — aftershock (of an earthquake)
  • Danh từ riêng 女眞 — the Jurchen people

Câu hỏi thường gặp

여진 nghĩa là gì?

여진 (danh từ) nghĩa là dư chấn.

여진 đọc thế nào?

여진 đọc là yeojin (romaja), IPA [jʌ̹d͡ʑin].

Âm Hán Việt của 여진 là gì?

여진 viết bằng chữ Hán là 餘震, âm Hán Việt "dư chấn". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "dư chấn" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.