TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

여행사

yeohaengsa [jʌ̹ɦɛŋsʰa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 旅行社

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

여행사 nghĩa là công ti du lịch.

Nghĩa của 여행사

Danh từ

  1. Công ti du lịch.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 旅行社 — travel agency

Câu hỏi thường gặp

여행사 nghĩa là gì?

여행사 (danh từ) nghĩa là công ti du lịch.

여행사 đọc thế nào?

여행사 đọc là yeohaengsa (romaja), IPA [jʌ̹ɦɛŋsʰa̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.