TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

여행

yeohaeng [jʌ̹ɦɛŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 旅行 LỮ HÀNH 旅 lữ·行 hành

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lữ hành” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

여행 nghĩa là sự du lịch, sự lữ hành, cuộc hành trình.

Nghĩa của 여행

Danh từ

  1. Sự du lịch, sự lữ hành.
  2. Cuộc hành trình.
  3. Chuyến.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 여행

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 旅行 — travel; journey, trip, voyage

Câu hỏi thường gặp

여행 nghĩa là gì?

여행 (danh từ) nghĩa là sự du lịch, sự lữ hành, cuộc hành trình.

여행 đọc thế nào?

여행 đọc là yeohaeng (romaja), IPA [jʌ̹ɦɛŋ].

Âm Hán Việt của 여행 là gì?

여행 viết bằng chữ Hán là 旅行, âm Hán Việt "lữ hành". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "lữ hành" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.