여행하다
여행하다 nghĩa là du lịch.
Nghĩa của 여행하다
Động từ
- Du lịch.
Cách chia của 여행하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 여행해요yeohaenghaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 여행합니다yeohaenghamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 여행해yeohaenghae |
| Quá khứ — lịch sự | 여행했어요yeohaenghaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 여행했습니다yeohaenghaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 여행하겠어요yeohaenghagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 여행하고yeohaenghago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 여행하는yeohaenghaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 여행한다yeohaenghanda |
| Quá khứ — trần thuật | 여행했다yeohaenghaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 여행합니까yeohaenghamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 여행하자yeohaenghaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 여행해라yeohaenghaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 여행합시오yeohaenghapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 여행해서yeohaenghaeseo |
| "Vì…" -니까 | 여행하니까yeohaenghanikka |
| "…nhưng" -지만 | 여행하지만yeohaenghajiman |
| "Nếu…" -면 | 여행하면yeohaenghamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 여행하려고yeohaengharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 여행하기yeohaenghagi |
| Định ngữ quá khứ | 여행한yeohaenghan |
| Định ngữ tương lai | 여행할yeohaenghal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to travel
Câu hỏi thường gặp
여행하다 nghĩa là gì?
여행하다 (động từ) nghĩa là du lịch.
여행하다 đọc thế nào?
여행하다 đọc là yeohaenghada (romaja), IPA [jʌ̹ɦɛŋɦa̠da̠].