TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

여행하다

yeohaenghada [jʌ̹ɦɛŋɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

여행하다 nghĩa là du lịch.

Nghĩa của 여행하다

Động từ

  1. Du lịch.

Cách chia của 여행하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn여행해요yeohaenghaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở여행합니다yeohaenghamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi여행해yeohaenghae
Quá khứ — lịch sự여행했어요yeohaenghaesseoyo
Quá khứ — trang trọng여행했습니다yeohaenghaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-여행하겠어요yeohaenghagesseoyo
Nối "và, rồi" -고여행하고yeohaenghago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ여행하는yeohaenghaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký여행한다yeohaenghanda
Quá khứ — trần thuật여행했다yeohaenghaetda
Câu hỏi trang trọng여행합니까yeohaenghamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자여행하자yeohaenghaja
Mệnh lệnh thân mật여행해라yeohaenghaera
Mệnh lệnh trang trọng여행합시오yeohaenghapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서여행해서yeohaenghaeseo
"Vì…" -니까여행하니까yeohaenghanikka
"…nhưng" -지만여행하지만yeohaenghajiman
"Nếu…" -면여행하면yeohaenghamyeon
Mục đích "để…" -려고여행하려고yeohaengharyeogo
Danh từ hoá -기여행하기yeohaenghagi
Định ngữ quá khứ여행한yeohaenghan
Định ngữ tương lai여행할yeohaenghal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to travel

Câu hỏi thường gặp

여행하다 nghĩa là gì?

여행하다 (động từ) nghĩa là du lịch.

여행하다 đọc thế nào?

여행하다 đọc là yeohaenghada (romaja), IPA [jʌ̹ɦɛŋɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.