역
역 nghĩa là nhà ga, bến, lãnh giới, vực.
Nghĩa của 역
Danh từ
- Nhà ga, bến, trạm, ga.
- Lãnh giới, vực.
- Nhà ga hành khách, bến tàu hỏa.
Câu ví dụ với 역
- 역에 어떻게 가요? Làm thế nào tôi có thể đi đến ga xe lửa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13139633
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (railway, subway) station; theatric or cinematic role; (mahjong) yaku, scoring pattern; translation; the opposite; specifically the converse; (taxonomy) domain
Câu hỏi thường gặp
역 nghĩa là gì?
역 (danh từ) nghĩa là nhà ga, bến, lãnh giới, vực.
역 đọc thế nào?
역 đọc là yeok (romaja), IPA [jʌ̹k̚].