연결하다
연결하다 nghĩa là nối.
Nghĩa của 연결하다
Động từ
- Nối.
Cách chia của 연결하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 연결해요yeon'gyeolhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 연결합니다yeon'gyeolhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 연결해yeon'gyeolhae |
| Quá khứ — lịch sự | 연결했어요yeon'gyeolhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 연결했습니다yeon'gyeolhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 연결하겠어요yeon'gyeolhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 연결하고yeon'gyeolhago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 연결하는yeon'gyeolhaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 연결한다yeon'gyeolhanda |
| Quá khứ — trần thuật | 연결했다yeon'gyeolhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 연결합니까yeon'gyeolhamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 연결하자yeon'gyeolhaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 연결해라yeon'gyeolhaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 연결합시오yeon'gyeolhapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 연결해서yeon'gyeolhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 연결하니까yeon'gyeolhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 연결하지만yeon'gyeolhajiman |
| "Nếu…" -면 | 연결하면yeon'gyeolhamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 연결하려고yeon'gyeolharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 연결하기yeon'gyeolhagi |
| Định ngữ quá khứ | 연결한yeon'gyeolhan |
| Định ngữ tương lai | 연결할yeon'gyeolhal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to connect, to join, to attach, to link
Câu hỏi thường gặp
연결하다 nghĩa là gì?
연결하다 (động từ) nghĩa là nối.
연결하다 đọc thế nào?
연결하다 đọc là yeon'gyeolhada (romaja), IPA [jʌ̹nɡjʌ̹ɾɦa̠da̠].