연구
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nghiên cứu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
연구 nghĩa là nghiên cứu.
Nghĩa của 연구
Danh từ
- Nghiên cứu.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 연구
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 硏究 — research
Câu hỏi thường gặp
연구 nghĩa là gì?
연구 (danh từ) nghĩa là nghiên cứu.
연구 đọc thế nào?
연구 đọc là yeon'gu (romaja), IPA [ˈjɘ(ː)nɡu].
Âm Hán Việt của 연구 là gì?
연구 viết bằng chữ Hán là 硏究, âm Hán Việt "nghiên cứu". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "nghiên cứu" trong tiếng Việt.