TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

연구

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
yeon'gu [ˈjɘ(ː)nɡu] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 硏究 NGHIÊN CỨU 硏 nghiên·究 cứu

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nghiên cứu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

연구 nghĩa là nghiên cứu.

Nghĩa của 연구

Danh từ

  1. Nghiên cứu.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 연구

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 硏究 — research

Câu hỏi thường gặp

연구 nghĩa là gì?

연구 (danh từ) nghĩa là nghiên cứu.

연구 đọc thế nào?

연구 đọc là yeon'gu (romaja), IPA [ˈjɘ(ː)nɡu].

Âm Hán Việt của 연구 là gì?

연구 viết bằng chữ Hán là 硏究, âm Hán Việt "nghiên cứu". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "nghiên cứu" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.