연기하다
연기하다 nghĩa là hoãn.
Nghĩa của 연기하다
Động từ
- Hoãn.
Cách chia của 연기하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 연기해요yeon'gihaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 연기합니다yeon'gihamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 연기해yeon'gihae |
| Quá khứ — lịch sự | 연기했어요yeon'gihaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 연기했습니다yeon'gihaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 연기하겠어요yeon'gihagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 연기하고yeon'gihago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 연기하는yeon'gihaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 연기한다yeon'gihanda |
| Quá khứ — trần thuật | 연기했다yeon'gihaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 연기합니까yeon'gihamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 연기하자yeon'gihaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 연기해라yeon'gihaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 연기합시오yeon'gihapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 연기해서yeon'gihaeseo |
| "Vì…" -니까 | 연기하니까yeon'gihanikka |
| "…nhưng" -지만 | 연기하지만yeon'gihajiman |
| "Nếu…" -면 | 연기하면yeon'gihamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 연기하려고yeon'giharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 연기하기yeon'gihagi |
| Định ngữ quá khứ | 연기한yeon'gihan |
| Định ngữ tương lai | 연기할yeon'gihal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to postpone; to put off
Câu hỏi thường gặp
연기하다 nghĩa là gì?
연기하다 (động từ) nghĩa là hoãn.
연기하다 đọc thế nào?
연기하다 đọc là yeon'gihada (romaja), IPA [jʌ̹nɡiɦa̠da̠].