연대
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “liên đới” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
연대 nghĩa là sự liên đới, tình đoàn kết.
Nghĩa của 연대
Danh từ
- Sự liên đới, tình đoàn kết.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 연대
- 연대학 — Niên đại học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 連帶 — solidarity
- Danh từ 年代 — time period
Câu hỏi thường gặp
연대 nghĩa là gì?
연대 (danh từ) nghĩa là sự liên đới, tình đoàn kết.
연대 đọc thế nào?
연대 đọc là yeondae (romaja), IPA [jʌ̹ndɛ].
Âm Hán Việt của 연대 là gì?
연대 viết bằng chữ Hán là 連帶, âm Hán Việt "liên đới". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "liên đới" trong tiếng Việt.