TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

연대학

yeondaehak [jʌ̹ndɛɦa̠k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 年代學 NIÊN ĐẠI HỌC 年 niên·代 đại·學 học

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “niên đại học” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

연대학 nghĩa là niên đại học.

Nghĩa của 연대학

Danh từ

  1. Niên đại học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 年代學 — chronology

Câu hỏi thường gặp

연대학 nghĩa là gì?

연대학 (danh từ) nghĩa là niên đại học.

연대학 đọc thế nào?

연대학 đọc là yeondaehak (romaja), IPA [jʌ̹ndɛɦa̠k̚].

Âm Hán Việt của 연대학 là gì?

연대학 viết bằng chữ Hán là 年代學, âm Hán Việt "niên đại học". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "niên đại học" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.