TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

연료

yeollyo [jʌ̹ʎʎo] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 燃料 NHIÊN LIỆU 燃 nhiên·料 liệu

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nhiên liệu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

연료 nghĩa là nhiên liệu.

Nghĩa của 연료

Danh từ

  1. Nhiên liệu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 燃料 — fuel

Câu hỏi thường gặp

연료 nghĩa là gì?

연료 (danh từ) nghĩa là nhiên liệu.

연료 đọc thế nào?

연료 đọc là yeollyo (romaja), IPA [jʌ̹ʎʎo].

Âm Hán Việt của 연료 là gì?

연료 viết bằng chữ Hán là 燃料, âm Hán Việt "nhiên liệu". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "nhiên liệu" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.