연령
Lưu ý: âm Hán Việt “niên linh” — nghĩa tiếng Việt khác: 연령 nghĩa là tuổi, thọ mệnh. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
연령 nghĩa là tuổi, thọ mệnh.
Nghĩa của 연령
Danh từ
trang trọng- Tuổi.
- Thọ mệnh.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 연령
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 年齡 — age
Câu hỏi thường gặp
연령 nghĩa là gì?
연령 (danh từ) nghĩa là tuổi, thọ mệnh.
연령 đọc thế nào?
연령 đọc là yeollyeong (romaja), IPA [jʌ̹ʎʎʌ̹ŋ].
Âm Hán Việt của 연령 là gì?
연령 viết bằng chữ Hán là 年齡, âm Hán Việt "niên linh". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "niên linh" trong tiếng Việt — 연령 nghĩa là tuổi, thọ mệnh.