Lưu ý: âm Hán Việt “yến hội” — nghĩa tiếng Việt khác: 연회 nghĩa là đại tiệc, yến tiệc. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
연회 nghĩa là đại tiệc, yến tiệc.
Nghĩa của 연회
Danh từ
Đại tiệc, yến tiệc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ宴會 — banquet
Câu hỏi thường gặp
연회 nghĩa là gì?
연회 (danh từ) nghĩa là đại tiệc, yến tiệc.
연회 đọc thế nào?
연회 đọc là yeonhoe (romaja), IPA [ˈjɘ(ː)nβwe̞].
Âm Hán Việt của 연회 là gì?
연회 viết bằng chữ Hán là 宴會, âm Hán Việt "yến hội". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "yến hội" trong tiếng Việt — 연회 nghĩa là đại tiệc, yến tiệc.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.