TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

열

Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
yeol [jʌ̹ɭ] giọng máy của trình duyệt

열 nghĩa là mười, chục, sốt, hơi nóng.

Nghĩa của 열

Số từ

  1. Mười, chục.

Danh từ

熱 · NHIỆT
  1. Sốt.
  2. Hơi nóng.

Danh từ

列 · LIỆT
  1. Hàng.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 열

Đồng nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 열

  • 열정 — Đam mê.
  • 열대 — Nhiệt đới.
  • 열도 — Quần đảo.
  • 열병 — Sốt.
  • 열사 — Cái chết nóng.
  • 열심 — Sự siêng năng.
  • 열의 — Sự hăng hái, sự nhiệt tình.
  • 열차 — Xe lửa, tàu hỏa, tàu lửa, hỏa xa.
  • 열기구 — Khinh khí cầu, khí cầu.
  • 열역학 — Nhiệt động học, nhiệt động lực học.
  • 열화학 — Nhiệt hóa học.
  • 열대우림 — Rừng mưa nhiệt đới.

Câu ví dụ với 열

  • 하나, 둘, 셋, 넷, 다섯, 여섯, 일곱, 여덟, 아홉, 열. Một, hai, ba, bốn, năm, sáu, bảy, tám, chín, mười. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3160195

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Số từ ten
  • Danh từ 熱 — fever; heat; passion
  • Danh từ 列 — line, row; file; column of troops, one behind the other
  • Danh từ hemp; A general term for the string or cord attached to the end of a whip or other implement; The iron tip of a spear

Câu hỏi thường gặp

열 nghĩa là gì?

열 (số từ, danh từ) nghĩa là mười, chục, sốt, hơi nóng.

열 đọc thế nào?

열 đọc là yeol (romaja), IPA [jʌ̹ɭ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.