열
열 nghĩa là mười, chục, sốt, hơi nóng.
Nghĩa của 열
Số từ
- Mười, chục.
Danh từ
熱 · NHIỆT- Sốt.
- Hơi nóng.
Danh từ
列 · LIỆT- Hàng.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 열
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 열
Câu ví dụ với 열
- 하나, 둘, 셋, 넷, 다섯, 여섯, 일곱, 여덟, 아홉, 열. Một, hai, ba, bốn, năm, sáu, bảy, tám, chín, mười. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3160195
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Số từ ten
- Danh từ 熱 — fever; heat; passion
- Danh từ 列 — line, row; file; column of troops, one behind the other
- Danh từ hemp; A general term for the string or cord attached to the end of a whip or other implement; The iron tip of a spear
Câu hỏi thường gặp
열 nghĩa là gì?
열 (số từ, danh từ) nghĩa là mười, chục, sốt, hơi nóng.
열 đọc thế nào?
열 đọc là yeol (romaja), IPA [jʌ̹ɭ].