Lưu ý: âm Hán Việt “nhiệt bệnh” — nghĩa tiếng Việt khác: 열병 nghĩa là sốt. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
열병 nghĩa là sốt.
Nghĩa của 열병
Danh từ
Sốt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ熱病 — fever
Câu hỏi thường gặp
열병 nghĩa là gì?
열병 (danh từ) nghĩa là sốt.
열병 đọc thế nào?
열병 đọc là yeolbyeong (romaja), IPA [jʌ̹ɭbjʌ̹ŋ].
Âm Hán Việt của 열병 là gì?
열병 viết bằng chữ Hán là 熱病, âm Hán Việt "nhiệt bệnh". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "nhiệt bệnh" trong tiếng Việt — 열병 nghĩa là sốt.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.