열쇠
Sơ cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
yeolsoe
[ˈjɘ(ː)ɭs͈we̞] giọng máy của trình duyệt
열쇠 nghĩa là chìa khoá, khoá.
Nghĩa của 열쇠
Danh từ
- Chìa khoá, khoá, chìa.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 열쇠
- 열쇠글 — Mật khẩu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ key; means
Câu hỏi thường gặp
열쇠 nghĩa là gì?
열쇠 (danh từ) nghĩa là chìa khoá, khoá.
열쇠 đọc thế nào?
열쇠 đọc là yeolsoe (romaja), IPA [ˈjɘ(ː)ɭs͈we̞].