열병식
Lưu ý: âm Hán Việt “duyệt binh thức” — nghĩa tiếng Việt khác: 열병식 nghĩa là duyệt binh, diễu binh. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
열병식 nghĩa là duyệt binh, diễu binh.
Nghĩa của 열병식
Danh từ
- Duyệt binh, diễu binh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 閱兵式 — military parade
Câu hỏi thường gặp
열병식 nghĩa là gì?
열병식 (danh từ) nghĩa là duyệt binh, diễu binh.
열병식 đọc thế nào?
열병식 đọc là yeolbyeongsik (romaja), IPA [jʌ̹ɭbjʌ̹ŋɕʰik̚].
Âm Hán Việt của 열병식 là gì?
열병식 viết bằng chữ Hán là 閱兵式, âm Hán Việt "duyệt binh thức". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "duyệt binh thức" trong tiếng Việt — 열병식 nghĩa là duyệt binh, diễu binh.