TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

열병식

yeolbyeongsik [jʌ̹ɭbjʌ̹ŋɕʰik̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 閱兵式 DUYỆT BINH THỨC 閱 duyệt·兵 binh·式 thức

Lưu ý: âm Hán Việt “duyệt binh thức” — nghĩa tiếng Việt khác: 열병식 nghĩa là duyệt binh, diễu binh. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

열병식 nghĩa là duyệt binh, diễu binh.

Nghĩa của 열병식

Danh từ

  1. Duyệt binh, diễu binh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 閱兵式 — military parade

Câu hỏi thường gặp

열병식 nghĩa là gì?

열병식 (danh từ) nghĩa là duyệt binh, diễu binh.

열병식 đọc thế nào?

열병식 đọc là yeolbyeongsik (romaja), IPA [jʌ̹ɭbjʌ̹ŋɕʰik̚].

Âm Hán Việt của 열병식 là gì?

열병식 viết bằng chữ Hán là 閱兵式, âm Hán Việt "duyệt binh thức". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "duyệt binh thức" trong tiếng Việt — 열병식 nghĩa là duyệt binh, diễu binh.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.