열사
Lưu ý: âm Hán Việt “nhiệt tử” — nghĩa tiếng Việt khác: 열사 nghĩa là cái chết nóng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
열사 nghĩa là cái chết nóng.
Nghĩa của 열사
Danh từ
- Cái chết nóng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 烈士 — martyr
- Danh từ 熱死 — heat death
Câu hỏi thường gặp
열사 nghĩa là gì?
열사 (danh từ) nghĩa là cái chết nóng.
열사 đọc thế nào?
열사 đọc là yeolsa (romaja), IPA [jʌ̹ɭsʰa̠].
Âm Hán Việt của 열사 là gì?
열사 viết bằng chữ Hán là 熱死, âm Hán Việt "nhiệt tử". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "nhiệt tử" trong tiếng Việt — 열사 nghĩa là cái chết nóng.