TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

열사

yeolsa [jʌ̹ɭsʰa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 熱死 NHIỆT TỬ 熱 nhiệt·死 tử

Lưu ý: âm Hán Việt “nhiệt tử” — nghĩa tiếng Việt khác: 열사 nghĩa là cái chết nóng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

열사 nghĩa là cái chết nóng.

Nghĩa của 열사

Danh từ

  1. Cái chết nóng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 烈士 — martyr
  • Danh từ 熱死 — heat death

Câu hỏi thường gặp

열사 nghĩa là gì?

열사 (danh từ) nghĩa là cái chết nóng.

열사 đọc thế nào?

열사 đọc là yeolsa (romaja), IPA [jʌ̹ɭsʰa̠].

Âm Hán Việt của 열사 là gì?

열사 viết bằng chữ Hán là 熱死, âm Hán Việt "nhiệt tử". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "nhiệt tử" trong tiếng Việt — 열사 nghĩa là cái chết nóng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.