Cùng nghĩa với từ Hán Việt “diệp lục tố” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
엽록소 nghĩa là chất diệp lục, diệp lục tố.
Nghĩa của 엽록소
Danh từ
Chất diệp lục, diệp lục tố.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ葉綠素 — chlorophyll
Câu hỏi thường gặp
엽록소 nghĩa là gì?
엽록소 (danh từ) nghĩa là chất diệp lục, diệp lục tố.
엽록소 đọc thế nào?
엽록소 đọc là yeomnokso (romaja), IPA [jʌ̹mno̞ks͈o̞].
Âm Hán Việt của 엽록소 là gì?
엽록소 viết bằng chữ Hán là 葉綠素, âm Hán Việt "diệp lục tố". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "diệp lục tố" trong tiếng Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.