TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

염주

yeomju [ˈjɘ(ː)md͡ʑu] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 念珠

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

염주 nghĩa là tràng hạt, mân côi.

Nghĩa của 염주

Danh từ

  1. Tràng hạt.
  2. Mân côi.
  3. Bo bo, ý dĩ, cườm thảo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 念珠 — prayer beads, rosary; Job's tears (Coix lacryma-jobi)

Câu hỏi thường gặp

염주 nghĩa là gì?

염주 (danh từ) nghĩa là tràng hạt, mân côi.

염주 đọc thế nào?

염주 đọc là yeomju (romaja), IPA [ˈjɘ(ː)md͡ʑu].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.