엽서
Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
yeopseo
[jʌ̹ps͈ʌ̹] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
엽서 nghĩa là bưu thiếp.
Nghĩa của 엽서
Danh từ
- Bưu thiếp.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 엽서
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 葉書 — postcard
Câu hỏi thường gặp
엽서 nghĩa là gì?
엽서 (danh từ) nghĩa là bưu thiếp.
엽서 đọc thế nào?
엽서 đọc là yeopseo (romaja), IPA [jʌ̹ps͈ʌ̹].