TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

엽서

Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
yeopseo [jʌ̹ps͈ʌ̹] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 葉書

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

엽서 nghĩa là bưu thiếp.

Nghĩa của 엽서

Danh từ

  1. Bưu thiếp.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 엽서

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 葉書 — postcard

Câu hỏi thường gặp

엽서 nghĩa là gì?

엽서 (danh từ) nghĩa là bưu thiếp.

엽서 đọc thế nào?

엽서 đọc là yeopseo (romaja), IPA [jʌ̹ps͈ʌ̹].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.