영
Lưu ý: âm Hán Việt “linh” — nghĩa tiếng Việt khác: 영 nghĩa là không. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
영 nghĩa là không.
Nghĩa của 영
Số từ
- Không.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 영
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 영
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Số từ 零 — zero
- Phó từ quite
- Danh từ 靈 — revered soul; spirit (of the deceased, of a natural object, etc.)
- Phó từ 永 — forever
Câu hỏi thường gặp
영 nghĩa là gì?
영 (số từ) nghĩa là không.
영 đọc thế nào?
영 đọc là yeong (romaja), IPA [jʌ̹ŋ].
Âm Hán Việt của 영 là gì?
영 viết bằng chữ Hán là 零, âm Hán Việt "linh". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "linh" trong tiếng Việt — 영 nghĩa là không.