Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vinh quang” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
영광 nghĩa là vinh quang.
Nghĩa của 영광
Danh từ
Vinh quang.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ榮光 — honor; glory
Câu hỏi thường gặp
영광 nghĩa là gì?
영광 (danh từ) nghĩa là vinh quang.
영광 đọc thế nào?
영광 đọc là yeonggwang (romaja), IPA [jʌ̹ŋɡwa̠ŋ].
Âm Hán Việt của 영광 là gì?
영광 viết bằng chữ Hán là 榮光, âm Hán Việt "vinh quang". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "vinh quang" trong tiếng Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.