TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

영광스럽다

yeonggwangseureopda [jʌ̹ŋɡwa̠ŋsʰɯɾʌ̹p̚t͈a̠] giọng máy của trình duyệt

영광스럽다 nghĩa là vinh quang.

Nghĩa của 영광스럽다

Tính từ

  1. Vinh quang.

Cách chia của 영광스럽다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn영광스러워요yeonggwangseureowoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở영광스럽습니다yeonggwangseureopseumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi영광스러워yeonggwangseureowo
Quá khứ — lịch sự영광스러웠어요yeonggwangseureowosseoyo
Quá khứ — trang trọng영광스러웠습니다yeonggwangseureowotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-영광스럽겠어요yeonggwangseureopgesseoyo
Nối "và, rồi" -고영광스럽고yeonggwangseureopgo
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký영광스럽다yeonggwangseureopda
Quá khứ — trần thuật영광스러웠다yeonggwangseureowotda
Câu hỏi trang trọng영광스럽습니까yeonggwangseureopseumnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서영광스러워서yeonggwangseureowoseo
"Vì…" -니까영광스러우니까yeonggwangseureounikka
"…nhưng" -지만영광스럽지만yeonggwangseureopjiman
"Nếu…" -면영광스러우면yeonggwangseureoumyeon
Danh từ hoá -기영광스럽기yeonggwangseureopgi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ glorious; honorable

Câu hỏi thường gặp

영광스럽다 nghĩa là gì?

영광스럽다 (tính từ) nghĩa là vinh quang.

영광스럽다 đọc thế nào?

영광스럽다 đọc là yeonggwangseureopda (romaja), IPA [jʌ̹ŋɡwa̠ŋsʰɯɾʌ̹p̚t͈a̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.