영광스럽다
영광스럽다 nghĩa là vinh quang.
Nghĩa của 영광스럽다
Tính từ
- Vinh quang.
Cách chia của 영광스럽다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 영광스러워요yeonggwangseureowoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 영광스럽습니다yeonggwangseureopseumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 영광스러워yeonggwangseureowo |
| Quá khứ — lịch sự | 영광스러웠어요yeonggwangseureowosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 영광스러웠습니다yeonggwangseureowotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 영광스럽겠어요yeonggwangseureopgesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 영광스럽고yeonggwangseureopgo |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 영광스럽다yeonggwangseureopda |
| Quá khứ — trần thuật | 영광스러웠다yeonggwangseureowotda |
| Câu hỏi trang trọng | 영광스럽습니까yeonggwangseureopseumnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 영광스러워서yeonggwangseureowoseo |
| "Vì…" -니까 | 영광스러우니까yeonggwangseureounikka |
| "…nhưng" -지만 | 영광스럽지만yeonggwangseureopjiman |
| "Nếu…" -면 | 영광스러우면yeonggwangseureoumyeon |
| Danh từ hoá -기 | 영광스럽기yeonggwangseureopgi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ glorious; honorable
Câu hỏi thường gặp
영광스럽다 nghĩa là gì?
영광스럽다 (tính từ) nghĩa là vinh quang.
영광스럽다 đọc thế nào?
영광스럽다 đọc là yeonggwangseureopda (romaja), IPA [jʌ̹ŋɡwa̠ŋsʰɯɾʌ̹p̚t͈a̠].