영구성
Lưu ý: âm Hán Việt “vĩnh cửu tính” — nghĩa tiếng Việt khác: 영구성 nghĩa là sự thường xuyên. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
영구성 nghĩa là sự thường xuyên.
Nghĩa của 영구성
Danh từ
- Sự thường xuyên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 永久性 — permanence, permanency; perpetuity
Câu hỏi thường gặp
영구성 nghĩa là gì?
영구성 (danh từ) nghĩa là sự thường xuyên.
영구성 đọc thế nào?
영구성 đọc là yeongguseong (romaja), IPA [ˈjɘ(ː)ŋɡus͈ʌ̹ŋ].
Âm Hán Việt của 영구성 là gì?
영구성 viết bằng chữ Hán là 永久性, âm Hán Việt "vĩnh cửu tính". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "vĩnh cửu tính" trong tiếng Việt — 영구성 nghĩa là sự thường xuyên.