영구차
Lưu ý: âm Hán Việt “linh cữu xa” — nghĩa tiếng Việt khác: 영구차 nghĩa là xe tang, xe hòm. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
영구차 nghĩa là xe tang, xe hòm.
Nghĩa của 영구차
Danh từ
- Xe tang, xe hòm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 靈柩車 — hearse
Câu hỏi thường gặp
영구차 nghĩa là gì?
영구차 (danh từ) nghĩa là xe tang, xe hòm.
영구차 đọc thế nào?
영구차 đọc là yeonggucha (romaja), IPA [jʌ̹ŋɡut͡ɕʰa̠].
Âm Hán Việt của 영구차 là gì?
영구차 viết bằng chữ Hán là 靈柩車, âm Hán Việt "linh cữu xa". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "linh cữu xa" trong tiếng Việt — 영구차 nghĩa là xe tang, xe hòm.