TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

영구차

yeonggucha [jʌ̹ŋɡut͡ɕʰa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 靈柩車 LINH CỮU XA 靈 linh·柩 cữu·車 xa

Lưu ý: âm Hán Việt “linh cữu xa” — nghĩa tiếng Việt khác: 영구차 nghĩa là xe tang, xe hòm. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

영구차 nghĩa là xe tang, xe hòm.

Nghĩa của 영구차

Danh từ

  1. Xe tang, xe hòm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 靈柩車 — hearse

Câu hỏi thường gặp

영구차 nghĩa là gì?

영구차 (danh từ) nghĩa là xe tang, xe hòm.

영구차 đọc thế nào?

영구차 đọc là yeonggucha (romaja), IPA [jʌ̹ŋɡut͡ɕʰa̠].

Âm Hán Việt của 영구차 là gì?

영구차 viết bằng chữ Hán là 靈柩車, âm Hán Việt "linh cữu xa". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "linh cữu xa" trong tiếng Việt — 영구차 nghĩa là xe tang, xe hòm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.