TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

영국인

yeonggugin [jʌ̹ŋɡuɡin] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 英國人 ANH QUỐC NHÂN 英 anh·國 quốc·人 nhân

Lưu ý: âm Hán Việt “anh quốc nhân” — nghĩa tiếng Việt khác: 영국인 nghĩa là người anh. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

영국인 nghĩa là người anh.

Nghĩa của 영국인

Danh từ

  1. Người Anh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 英國人 — British (person); English (person)

Câu hỏi thường gặp

영국인 nghĩa là gì?

영국인 (danh từ) nghĩa là người anh.

영국인 đọc thế nào?

영국인 đọc là yeonggugin (romaja), IPA [jʌ̹ŋɡuɡin].

Âm Hán Việt của 영국인 là gì?

영국인 viết bằng chữ Hán là 英國人, âm Hán Việt "anh quốc nhân". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "anh quốc nhân" trong tiếng Việt — 영국인 nghĩa là người anh.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.