영리하다
영리하다 nghĩa là thông minh, thông tuệ.
Nghĩa của 영리하다
Tính từ
- Thông minh, thông tuệ, lanh lợi, giỏi.
Cách chia của 영리하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 영리해요yeongnihaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 영리합니다yeongnihamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 영리해yeongnihae |
| Quá khứ — lịch sự | 영리했어요yeongnihaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 영리했습니다yeongnihaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 영리하겠어요yeongnihagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 영리하고yeongnihago |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 영리하다yeongnihada |
| Quá khứ — trần thuật | 영리했다yeongnihaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 영리합니까yeongnihamnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 영리해서yeongnihaeseo |
| "Vì…" -니까 | 영리하니까yeongnihanikka |
| "…nhưng" -지만 | 영리하지만yeongnihajiman |
| "Nếu…" -면 | 영리하면yeongnihamyeon |
| Danh từ hoá -기 | 영리하기yeongnihagi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 영리하다
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 영리하다
- 원숭이는 영리하다. Khỉ là loài thông minh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11597134
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ smart, clever, intelligent
- Động từ to profit; to seek profit
Câu hỏi thường gặp
영리하다 nghĩa là gì?
영리하다 (tính từ) nghĩa là thông minh, thông tuệ.
영리하다 đọc thế nào?
영리하다 đọc là yeongnihada (romaja), IPA [ˈjɘ(ː)ŋniɦa̠da̠].