TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

영리하다

yeongnihada [ˈjɘ(ː)ŋniɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

영리하다 nghĩa là thông minh, thông tuệ.

Nghĩa của 영리하다

Tính từ

  1. Thông minh, thông tuệ, lanh lợi, giỏi.

Cách chia của 영리하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn영리해요yeongnihaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở영리합니다yeongnihamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi영리해yeongnihae
Quá khứ — lịch sự영리했어요yeongnihaesseoyo
Quá khứ — trang trọng영리했습니다yeongnihaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-영리하겠어요yeongnihagesseoyo
Nối "và, rồi" -고영리하고yeongnihago
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký영리하다yeongnihada
Quá khứ — trần thuật영리했다yeongnihaetda
Câu hỏi trang trọng영리합니까yeongnihamnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서영리해서yeongnihaeseo
"Vì…" -니까영리하니까yeongnihanikka
"…nhưng" -지만영리하지만yeongnihajiman
"Nếu…" -면영리하면yeongnihamyeon
Danh từ hoá -기영리하기yeongnihagi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 영리하다

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 영리하다

  • 원숭이는 영리하다. Khỉ là loài thông minh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11597134

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ smart, clever, intelligent
  • Động từ to profit; to seek profit

Câu hỏi thường gặp

영리하다 nghĩa là gì?

영리하다 (tính từ) nghĩa là thông minh, thông tuệ.

영리하다 đọc thế nào?

영리하다 đọc là yeongnihada (romaja), IPA [ˈjɘ(ː)ŋniɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.