Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lãnh hải” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
영해 nghĩa là lãnh hải, vùng biển.
Nghĩa của 영해
Danh từ
Lãnh hải, vùng biển, hải phận.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ領海 — territorial waters
Câu hỏi thường gặp
영해 nghĩa là gì?
영해 (danh từ) nghĩa là lãnh hải, vùng biển.
영해 đọc thế nào?
영해 đọc là yeonghae (romaja), IPA [jʌ̹ŋɦɛ].
Âm Hán Việt của 영해 là gì?
영해 viết bằng chữ Hán là 領海, âm Hán Việt "lãnh hải". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "lãnh hải" trong tiếng Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.