TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

영춘권

yeongchun'gwon [ˈjɘ(ː)ŋt͡ɕʰunɡwʌ̹n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 詠春拳 VỊNH XUÂN QUYỀN 詠 vịnh·春 xuân·拳 quyền

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vịnh xuân quyền” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

영춘권 nghĩa là vịnh xuân quyền.

Nghĩa của 영춘권

Danh từ

  1. Vịnh Xuân quyền.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 詠春拳 — Wing Chun, a concept-based Chinese martial art and form of self-defense

Câu hỏi thường gặp

영춘권 nghĩa là gì?

영춘권 (danh từ) nghĩa là vịnh xuân quyền.

영춘권 đọc thế nào?

영춘권 đọc là yeongchun'gwon (romaja), IPA [ˈjɘ(ː)ŋt͡ɕʰunɡwʌ̹n].

Âm Hán Việt của 영춘권 là gì?

영춘권 viết bằng chữ Hán là 詠春拳, âm Hán Việt "vịnh xuân quyền". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "vịnh xuân quyền" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.