영화
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
영화 nghĩa là phim, điện ảnh.
Nghĩa của 영화
Danh từ
- Phim, điện ảnh.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 영화
- 영화관 — Rạp chiếu phim.
Câu ví dụ với 영화
- 이 영화의 원작은 소설이다. Bộ phim này được dựa trên một cuốn tiểu thuyết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11107524
- 존이 한국 영화를 보고 싶어해요? John có muốn xem phim hàn không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #961936
- 이 영화는 소설을 원작으로 삼았다. Bộ phim này được dựa trên một cuốn tiểu thuyết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11107523
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 映畫 — movie, film
- Danh từ 榮華 — prosperity
Câu hỏi thường gặp
영화 nghĩa là gì?
영화 (danh từ) nghĩa là phim, điện ảnh.
영화 đọc thế nào?
영화 đọc là yeonghwa (romaja), IPA [jʌ̹ŋβwa̠].