TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

영화관

yeonghwagwan [jʌ̹ŋβwa̠ɡwa̠n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 映畫館

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

영화관 nghĩa là rạp chiếu phim, rạp phim, rạp xi nê.

Nghĩa của 영화관

Danh từ

  1. Rạp chiếu phim.
  2. Rạp phim, rạp xi nê, rạp xi-nê, rạp điện ảnh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 映畫館 — cinema (a film/movie theatre)

Câu hỏi thường gặp

영화관 nghĩa là gì?

영화관 (danh từ) nghĩa là rạp chiếu phim, rạp phim, rạp xi nê.

영화관 đọc thế nào?

영화관 đọc là yeonghwagwan (romaja), IPA [jʌ̹ŋβwa̠ɡwa̠n].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.