옆
Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
yeop
[jʌ̹p̚] giọng máy của trình duyệt
옆 nghĩa là bên cạnh, cạnh.
Nghĩa của 옆
Danh từ
- Bên cạnh, cạnh, bên. (biên soạn)
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 옆
- 옆집 — Nhà bên cạnh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ side, flank, vicinity
Câu hỏi thường gặp
옆 nghĩa là gì?
옆 (danh từ) nghĩa là bên cạnh, cạnh.
옆 đọc thế nào?
옆 đọc là yeop (romaja), IPA [jʌ̹p̚].