예산
Cao cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
yesan
[ˈje̞(ː)sʰa̠n] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
예산 nghĩa là ngân sách.
Nghĩa của 예산
Danh từ
- Ngân sách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 豫算 — budget; budgeting
Câu hỏi thường gặp
예산 nghĩa là gì?
예산 (danh từ) nghĩa là ngân sách.
예산 đọc thế nào?
예산 đọc là yesan (romaja), IPA [ˈje̞(ː)sʰa̠n].