예쁘다
예쁘다 nghĩa là xinh xắn, xinh, đẹp, xinh đẹp.
Nghĩa của 예쁘다
Tính từ
- Xinh xắn, xinh.
- Đẹp, xinh đẹp.
Cách chia của 예쁘다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 예뻐요yeppeoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 예쁩니다yeppeumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 예뻐yeppeo |
| Quá khứ — lịch sự | 예뻤어요yeppeosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 예뻤습니다yeppeotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 예쁘겠어요yeppeugesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 예쁘고yeppeugo |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 예쁘다yeppeuda |
| Quá khứ — trần thuật | 예뻤다yeppeotda |
| Câu hỏi trang trọng | 예쁩니까yeppeumnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 예뻐서yeppeoseo |
| "Vì…" -니까 | 예쁘니까yeppeunikka |
| "…nhưng" -지만 | 예쁘지만yeppeujiman |
| "Nếu…" -면 | 예쁘면yeppeumyeon |
| Danh từ hoá -기 | 예쁘기yeppeugi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 예쁘다
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 예쁘다
- 그는 예쁜 여자와 결혼했다. Anh ấy kết hôn với một cô gái xinh xắn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11105667
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ to be pretty, lovely, beautiful, comely; to be adorable; to be nice, good
Câu hỏi thường gặp
예쁘다 nghĩa là gì?
예쁘다 (tính từ) nghĩa là xinh xắn, xinh, đẹp, xinh đẹp.
예쁘다 đọc thế nào?
예쁘다 đọc là yeppeuda (romaja), IPA [ˈje̞(ː)p͈ɯda̠].