TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

예쁘다

Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
yeppeuda [ˈje̞(ː)p͈ɯda̠] giọng máy của trình duyệt

예쁘다 nghĩa là xinh xắn, xinh, đẹp, xinh đẹp.

Nghĩa của 예쁘다

Tính từ

  1. Xinh xắn, xinh.
  2. Đẹp, xinh đẹp.

Cách chia của 예쁘다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn예뻐요yeppeoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở예쁩니다yeppeumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi예뻐yeppeo
Quá khứ — lịch sự예뻤어요yeppeosseoyo
Quá khứ — trang trọng예뻤습니다yeppeotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-예쁘겠어요yeppeugesseoyo
Nối "và, rồi" -고예쁘고yeppeugo
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký예쁘다yeppeuda
Quá khứ — trần thuật예뻤다yeppeotda
Câu hỏi trang trọng예쁩니까yeppeumnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서예뻐서yeppeoseo
"Vì…" -니까예쁘니까yeppeunikka
"…nhưng" -지만예쁘지만yeppeujiman
"Nếu…" -면예쁘면yeppeumyeon
Danh từ hoá -기예쁘기yeppeugi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 예쁘다

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 예쁘다

  • 그는 예쁜 여자와 결혼했다. Anh ấy kết hôn với một cô gái xinh xắn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11105667

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ to be pretty, lovely, beautiful, comely; to be adorable; to be nice, good

Câu hỏi thường gặp

예쁘다 nghĩa là gì?

예쁘다 (tính từ) nghĩa là xinh xắn, xinh, đẹp, xinh đẹp.

예쁘다 đọc thế nào?

예쁘다 đọc là yeppeuda (romaja), IPA [ˈje̞(ː)p͈ɯda̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.