예상
Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
yesang
[ˈje̞(ː)sʰa̠ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
예상 nghĩa là sự dự đoán, dự kiến.
Nghĩa của 예상
Danh từ
- Sự dự đoán, dự kiến. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 豫想 — expectation, anticipation
Câu hỏi thường gặp
예상 nghĩa là gì?
예상 (danh từ) nghĩa là sự dự đoán, dự kiến.
예상 đọc thế nào?
예상 đọc là yesang (romaja), IPA [ˈje̞(ː)sʰa̠ŋ].