TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

예수

tên riêng
Yesu [je̞sʰu] giọng máy của trình duyệt

예수 nghĩa là giêsu, giê-su.

Nghĩa của 예수

Danh từ riêng

  1. Giêsu, giê-su, giê-xu, gia-tô, Gia Tô, Da Tô.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Jesus

Câu hỏi thường gặp

예수 nghĩa là gì?

예수 (danh từ riêng) nghĩa là giêsu, giê-su.

예수 đọc thế nào?

예수 đọc là Yesu (romaja), IPA [je̞sʰu].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.