TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

예수회

tên riêng
Yesuhoe [je̞sʰuβwe̞] giọng máy của trình duyệt

예수회 nghĩa là dòng tên.

Nghĩa của 예수회

Danh từ riêng

  1. Dòng Tên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Society of Jesus

Câu hỏi thường gặp

예수회 nghĩa là gì?

예수회 (danh từ riêng) nghĩa là dòng tên.

예수회 đọc thế nào?

예수회 đọc là Yesuhoe (romaja), IPA [je̞sʰuβwe̞].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.