예약
Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
yeyak
[ˈje̞(ː)ja̠k̚] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
예약 nghĩa là đặt, đặt trước, thuê, giữ chỗ.
Nghĩa của 예약
Danh từ
- Đặt, đặt trước.
- Thuê, giữ chỗ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 豫約 — reservation, booking, appointment
Câu hỏi thường gặp
예약 nghĩa là gì?
예약 (danh từ) nghĩa là đặt, đặt trước, thuê, giữ chỗ.
예약 đọc thế nào?
예약 đọc là yeyak (romaja), IPA [ˈje̞(ː)ja̠k̚].