TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

예약

Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
yeyak [ˈje̞(ː)ja̠k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 豫約

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

예약 nghĩa là đặt, đặt trước, thuê, giữ chỗ.

Nghĩa của 예약

Danh từ

  1. Đặt, đặt trước.
  2. Thuê, giữ chỗ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 豫約 — reservation, booking, appointment

Câu hỏi thường gặp

예약 nghĩa là gì?

예약 (danh từ) nghĩa là đặt, đặt trước, thuê, giữ chỗ.

예약 đọc thế nào?

예약 đọc là yeyak (romaja), IPA [ˈje̞(ː)ja̠k̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.