TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

예술

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
yesul [ˈje̞(ː)sʰuɭ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 藝術 NGHỆ THUẬT 藝 nghệ·術 thuật

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nghệ thuật” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

예술 nghĩa là nghệ thuật.

Nghĩa của 예술

Danh từ

  1. Nghệ thuật.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 예술

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 藝術 — art; fine art

Câu hỏi thường gặp

예술 nghĩa là gì?

예술 (danh từ) nghĩa là nghệ thuật.

예술 đọc thế nào?

예술 đọc là yesul (romaja), IPA [ˈje̞(ː)sʰuɭ].

Âm Hán Việt của 예술 là gì?

예술 viết bằng chữ Hán là 藝術, âm Hán Việt "nghệ thuật". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "nghệ thuật" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.