예약하다
예약하다 nghĩa là đặt chỗ, giữ chỗ.
Nghĩa của 예약하다
Động từ
- Đặt chỗ, giữ chỗ.
Cách chia của 예약하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 예약해요yeyakhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 예약합니다yeyakhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 예약해yeyakhae |
| Quá khứ — lịch sự | 예약했어요yeyakhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 예약했습니다yeyakhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 예약하겠어요yeyakhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 예약하고yeyakhago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 예약하는yeyakhaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 예약한다yeyakhanda |
| Quá khứ — trần thuật | 예약했다yeyakhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 예약합니까yeyakhamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 예약하자yeyakhaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 예약해라yeyakhaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 예약합시오yeyakhapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 예약해서yeyakhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 예약하니까yeyakhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 예약하지만yeyakhajiman |
| "Nếu…" -면 | 예약하면yeyakhamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 예약하려고yeyakharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 예약하기yeyakhagi |
| Định ngữ quá khứ | 예약한yeyakhan |
| Định ngữ tương lai | 예약할yeyakhal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to make a reservation, to book
Câu hỏi thường gặp
예약하다 nghĩa là gì?
예약하다 (động từ) nghĩa là đặt chỗ, giữ chỗ.
예약하다 đọc thế nào?
예약하다 đọc là yeyakhada (romaja), IPA [ˈje̞(ː)ja̠kʰa̠da̠].