Lưu ý: âm Hán Việt “dự ngôn” — nghĩa tiếng Việt khác: 예언 nghĩa là tiên tri. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
예언 nghĩa là tiên tri.
Nghĩa của 예언
Danh từ
Tiên tri.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ預言 — prophecy; prediction
Câu hỏi thường gặp
예언 nghĩa là gì?
예언 (danh từ) nghĩa là tiên tri.
예언 đọc thế nào?
예언 đọc là yeeon (romaja), IPA [ˈje̞(ː)ʌ̹n].
Âm Hán Việt của 예언 là gì?
예언 viết bằng chữ Hán là 預言, âm Hán Việt "dự ngôn". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "dự ngôn" trong tiếng Việt — 예언 nghĩa là tiên tri.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.