예언하다
예언하다 nghĩa là dự báo.
Nghĩa của 예언하다
Động từ
- Dự báo.
Cách chia của 예언하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 예언해요yeeonhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 예언합니다yeeonhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 예언해yeeonhae |
| Quá khứ — lịch sự | 예언했어요yeeonhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 예언했습니다yeeonhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 예언하겠어요yeeonhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 예언하고yeeonhago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 예언하는yeeonhaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 예언한다yeeonhanda |
| Quá khứ — trần thuật | 예언했다yeeonhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 예언합니까yeeonhamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 예언하자yeeonhaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 예언해라yeeonhaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 예언합시오yeeonhapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 예언해서yeeonhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 예언하니까yeeonhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 예언하지만yeeonhajiman |
| "Nếu…" -면 | 예언하면yeeonhamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 예언하려고yeeonharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 예언하기yeeonhagi |
| Định ngữ quá khứ | 예언한yeeonhan |
| Định ngữ tương lai | 예언할yeeonhal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to predict, to foretell, to presage
Câu hỏi thường gặp
예언하다 nghĩa là gì?
예언하다 (động từ) nghĩa là dự báo.
예언하다 đọc thế nào?
예언하다 đọc là yeeonhada (romaja), IPA [ˈje̞(ː)ʌ̹nɦa̠da̠].