TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

예언하다

yeeonhada [ˈje̞(ː)ʌ̹nɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

예언하다 nghĩa là dự báo.

Nghĩa của 예언하다

Động từ

  1. Dự báo.

Cách chia của 예언하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn예언해요yeeonhaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở예언합니다yeeonhamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi예언해yeeonhae
Quá khứ — lịch sự예언했어요yeeonhaesseoyo
Quá khứ — trang trọng예언했습니다yeeonhaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-예언하겠어요yeeonhagesseoyo
Nối "và, rồi" -고예언하고yeeonhago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ예언하는yeeonhaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký예언한다yeeonhanda
Quá khứ — trần thuật예언했다yeeonhaetda
Câu hỏi trang trọng예언합니까yeeonhamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자예언하자yeeonhaja
Mệnh lệnh thân mật예언해라yeeonhaera
Mệnh lệnh trang trọng예언합시오yeeonhapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서예언해서yeeonhaeseo
"Vì…" -니까예언하니까yeeonhanikka
"…nhưng" -지만예언하지만yeeonhajiman
"Nếu…" -면예언하면yeeonhamyeon
Mục đích "để…" -려고예언하려고yeeonharyeogo
Danh từ hoá -기예언하기yeeonhagi
Định ngữ quá khứ예언한yeeonhan
Định ngữ tương lai예언할yeeonhal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to predict, to foretell, to presage

Câu hỏi thường gặp

예언하다 nghĩa là gì?

예언하다 (động từ) nghĩa là dự báo.

예언하다 đọc thế nào?

예언하다 đọc là yeeonhada (romaja), IPA [ˈje̞(ː)ʌ̹nɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.