예전
예전 nghĩa là trước đây, ngày trước.
Nghĩa của 예전
Danh từ
- Trước đây, ngày trước. (biên soạn)
Câu ví dụ với 예전
- 나는 피아노를 예전만큼 자주는 안 쳐. Tôi không chơi piano thường xuyên như trước nữa.Tatoeba #8361506
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ the old days, the old times, the past, long ago
Câu hỏi thường gặp
예전 nghĩa là gì?
예전 (danh từ) nghĩa là trước đây, ngày trước.
예전 đọc thế nào?
예전 đọc là yejeon (romaja), IPA [ˈje̞(ː)d͡ʑʌ̹n].