TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

예전

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
yejeon [ˈje̞(ː)d͡ʑʌ̹n] giọng máy của trình duyệt

예전 nghĩa là trước đây, ngày trước.

Nghĩa của 예전

Danh từ

  1. Trước đây, ngày trước. (biên soạn)

Câu ví dụ với 예전

  • 나는 피아노를 예전만큼 자주는 안 쳐. Tôi không chơi piano thường xuyên như trước nữa.Tatoeba #8361506

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the old days, the old times, the past, long ago

Câu hỏi thường gặp

예전 nghĩa là gì?

예전 (danh từ) nghĩa là trước đây, ngày trước.

예전 đọc thế nào?

예전 đọc là yejeon (romaja), IPA [ˈje̞(ː)d͡ʑʌ̹n].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.