예정
Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
yejeong
[ˈje̞(ː)d͡ʑʌ̹ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
예정 nghĩa là dự định, kế hoạch.
Nghĩa của 예정
Danh từ
- Dự định, kế hoạch (sẵn). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 豫定 — prediction, expectation; predestination
Câu hỏi thường gặp
예정 nghĩa là gì?
예정 (danh từ) nghĩa là dự định, kế hoạch.
예정 đọc thế nào?
예정 đọc là yejeong (romaja), IPA [ˈje̞(ː)d͡ʑʌ̹ŋ].