TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

예절

yejeol [je̞d͡ʑʌ̹ɭ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 禮節 LỄ TIẾT 禮 lễ·節 tiết

Lưu ý: âm Hán Việt “lễ tiết” — nghĩa tiếng Việt khác: 예절 nghĩa là lễ nghi, nghi lễ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

예절 nghĩa là lễ nghi, nghi lễ.

Nghĩa của 예절

Danh từ

  1. Lễ nghi, nghi lễ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 禮節 — courtesy; etiquette; manners

Câu hỏi thường gặp

예절 nghĩa là gì?

예절 (danh từ) nghĩa là lễ nghi, nghi lễ.

예절 đọc thế nào?

예절 đọc là yejeol (romaja), IPA [je̞d͡ʑʌ̹ɭ].

Âm Hán Việt của 예절 là gì?

예절 viết bằng chữ Hán là 禮節, âm Hán Việt "lễ tiết". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "lễ tiết" trong tiếng Việt — 예절 nghĩa là lễ nghi, nghi lễ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.