TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

옛날이야기

Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
yennalliyagi [ˈje̞(ː)nna̠ʎʎija̠ɡi] giọng máy của trình duyệt

옛날이야기 nghĩa là chuyện cổ tích, truyện cổ tích, truyện dân gian.

Nghĩa của 옛날이야기

Danh từ

  1. Chuyện cổ tích, truyện cổ tích, đồng thoại.
  2. Truyện dân gian.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ an old story, old tale, fairy tale, folktale

Câu hỏi thường gặp

옛날이야기 nghĩa là gì?

옛날이야기 (danh từ) nghĩa là chuyện cổ tích, truyện cổ tích, truyện dân gian.

옛날이야기 đọc thế nào?

옛날이야기 đọc là yennalliyagi (romaja), IPA [ˈje̞(ː)nna̠ʎʎija̠ɡi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.