오두막
odumak
[o̞duma̠k̚] giọng máy của trình duyệt
오두막 nghĩa là chòi, lán.
Nghĩa của 오두막
Danh từ
- Chòi.
- Lán.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 오두막
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hut; cabin; shack
Câu hỏi thường gặp
오두막 nghĩa là gì?
오두막 (danh từ) nghĩa là chòi, lán.
오두막 đọc thế nào?
오두막 đọc là odumak (romaja), IPA [o̞duma̠k̚].