TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

오두막

odumak [o̞duma̠k̚] giọng máy của trình duyệt

오두막 nghĩa là chòi, lán.

Nghĩa của 오두막

Danh từ

  1. Chòi.
  2. Lán.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 오두막

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hut; cabin; shack

Câu hỏi thường gặp

오두막 nghĩa là gì?

오두막 (danh từ) nghĩa là chòi, lán.

오두막 đọc thế nào?

오두막 đọc là odumak (romaja), IPA [o̞duma̠k̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.